Làm thế nào để giải ngân 1,08 triệu tỷ đồng?
Trong bối cảnh Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên, đầu tư công được xác định là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng.
Tổng kế hoạch vốn đầu tư công năm 2026 được Quốc hội giao lên tới khoảng 1,08 triệu tỷ đồng, cao nhất từ trước đến nay. Tuy nhiên, đến hết tháng 6, cả nước mới giải ngân gần 357.000 tỷ đồng, tương đương 35,5% kế hoạch Thủ tướng giao.

Với ngành Xây dựng, áp lực còn lớn hơn. Năm 2026, Bộ Xây dựng được Thủ tướng giao tổng kế hoạch vốn 137.298 tỷ đồng. Nhưng đến hết tháng 6, các chủ đầu tư thuộc Bộ mới giải ngân gần 10.528 tỷ đồng, tương đương gần 23%, thấp hơn đáng kể mức bình quân vốn ngân sách Trung ương cả nước là 29,3%.
Đáng chú ý, một số đại diện chủ đầu tư có tỷ lệ giải ngân thấp như: Ban Quản lý dự án Đường sắt hơn 10%, Ban Quản lý dự án Hàng hải và Đường thủy 15%, Ban Quản lý dự án đường Hồ Chí Minh 21%, Ban Quản lý dự án Mỹ Thuận hơn 21%.
Đây không còn đơn thuần là câu chuyện “giải ngân chậm”. Đằng sau những con số đó là bài toán về giá, hợp đồng, dòng tiền và sức khỏe tài chính của nhà thầu.
Giá đầu vào tăng: nhà thầu đang đứng giữa "hai sức ép"
Từ đầu năm 2026, biến động giá năng lượng và vật liệu xây dựng đã trở thành một trong những rủi ro lớn nhất đối với các dự án hạ tầng.
Theo báo cáo của Cục Đường bộ Việt Nam, từ đầu tháng 3/2026, giá dầu diesel đã tăng khoảng 70%, trong khi giá nhựa đường tăng hơn 31,7% so với cuối tháng 2. Riêng nhóm dự án bảo trì đường bộ thuộc kế hoạch năm 2026, nếu cập nhật theo mặt bằng giá đầu tháng 4, chi phí ước tính tăng thêm khoảng 946 tỷ đồng, tương đương 28,7%. Một gói thầu tại dự án Quốc lộ 14E được ghi nhận chi phí tăng khoảng 25%.
Đây là con số đáng chú ý bởi đối với công trình giao thông, nhiên liệu và nhựa đường không phải những yếu tố đầu vào bên lề. Chúng tác động trực tiếp đến giá thành vận chuyển, máy móc thi công, sản xuất và rải bê tông nhựa.
Do nhiều yếu tố khách quan khi giá tăng đột biến, nhiều nhà thầu rơi vào thế khó. Bởi lẽ, nếu tiếp tục thi công theo giá hợp đồng cũ, biên lợi nhuận có thể bị bào mòn, thậm chí chuyển thành thua lỗ. Nếu giảm tốc độ thi công, dự án lại chậm tiến độ, kéo theo nguy cơ bị xử lý trách nhiệm và ảnh hưởng giải ngân. Đây chính là “nút thắt kép” của thị trường xây lắp hiện nay.

Đáng chú ý, Cục Đường bộ Việt Nam từng chỉ ra rằng, phần lớn các gói thầu bảo trì và một số gói xây lắp đang áp dụng hợp đồng trọn gói hoặc đơn giá cố định. Về nguyên tắc, những loại hợp đồng này không dễ điều chỉnh giá, trong khi các quy định liên quan giữa Luật Xây dựng, Luật Đấu thầu và Luật Dân sự vẫn có những điểm chưa thật sự thống nhất khi giá nhiên liệu biến động bất thường.
Với doanh nghiệp xây lắp có năng lực tài chính mạnh, đây là bài toán quản trị dòng tiền. Nhưng với nhà thầu nhỏ và vừa, đây có thể trở thành vấn đề sống còn.
Không chỉ xăng dầu, vật liệu cũng đang tạo “điểm nghẽn”
Nếu giá nhiên liệu là cú sốc từ bên ngoài thì nguồn cung vật liệu lại là vấn đề mang tính cấu trúc. Báo cáo về giải ngân đầu tư công 6 tháng đầu năm cho thấy tình trạng thiếu nguồn cung vật liệu xây dựng chưa đáp ứng kịp nhu cầu tăng nhanh khi đầu tư công được đẩy mạnh. Nguồn cung giữa các vùng cũng chưa đồng đều; giá nguyên vật liệu tăng so với dự toán được duyệt làm phát sinh chênh lệch chi phí và kéo theo nhu cầu điều chỉnh hợp đồng.
Tại một số địa phương, tình trạng này đã trở nên khá rõ. Ví dụ như ở Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Ngãi, TP. Huế.... nguồn cung vật liệu có thời điểm khan hiếm, giá tiếp tục tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động thi công.

Hay như tại Đồng Tháp, 32 doanh nghiệp xây dựng đã kiến nghị chính quyền xem xét hỗ trợ trước tình trạng giá vật liệu và nhiên liệu tăng mạnh. Có loại đá tăng thêm khoảng 100.000 đồng/m³ và cao hơn gấp đôi so với giá trong hợp đồng; các doanh nghiệp đề nghị xem xét điều chỉnh giá hoặc có cơ chế bù giá đối với những vật liệu tăng từ 30% trở lên.
Những phản ánh từ doanh nghiệp cho thấy vấn đề không nằm ở một vài loại vật liệu riêng lẻ mà đang tác động đến toàn bộ cấu trúc chi phí của hợp đồng xây lắp.
Bộ Xây dựng và nỗ lực tháo gỡ khó khăn cho nhà thầu
Trong bối cảnh đó, vai trò của Bộ Xây dựng không chỉ là “đôn đốc nhà thầu tăng tốc” mà là cầu nối, để tăng cường quản lý, cập nhật lại cơ sở dữ liệu giá vật liệu và chỉ số giá xây dựng.
Vì thế, ngày 7/7/2026, Bộ Xây dựng đã có văn bản yêu cầu tăng cường quản lý, công bố giá vật liệu xây dựng và chỉ số giá xây dựng. Đây là cơ sở để các địa phương phản ánh sát hơn diễn biến thị trường, phục vụ quản lý chi phí đầu tư xây dựng và giải ngân vốn đầu tư công.
Cùng với đó, Nghị định 206/2026/NĐ-CP về quản lý chi phí đầu tư xây dựng đã quy định rõ hơn các công cụ quản lý như giá vật liệu, giá nhân công, giá ca máy, giá công tác xây dựng và chỉ số giá xây dựng; đồng thời xác định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của người quyết định đầu tư, chủ đầu tư và nhà thầu trong quản lý chi phí.
Ngoài ra, Bộ cũng ban hành Thông tư 37/2026/TT-BXD cũng hướng dẫn phương pháp xác định định mức dự toán, khảo sát và công bố thông tin giá vật liệu xây dựng, xác định giá nhân công, giá ca máy và thiết bị thi công.

Như vậy, về mặt cơ chế, Bộ Xây dựng đang đi theo hướng làm cho giá xây dựng phản ánh sát hơn giá thị trường, thay vì chỉ xử lý từng trường hợp khi doanh nghiệp đã rơi vào thế khó.
Nhưng có một điểm nghẽn luôn tồn đọng đó là "cơ chế không đủ nhanh để theo kịp tốc độ biến động của thị trường". Bởi nếu giá thị trường thay đổi từng tuần, trong khi quy trình khảo sát, tổng hợp, công bố và điều chỉnh hợp đồng mất nhiều thời gian, doanh nghiệp vẫn phải chịu khoảng trống chi phí.
Sức ép “chạy KPI" giải ngân: áp lực trên vai từng chủ đầu tư
Từ năm 2026, Chính phủ đã xây dựng bộ tiêu chí KPI theo dõi, đánh giá giải ngân vốn đầu tư công. Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng đánh giá việc chấm điểm KPI giải ngân sẽ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, tăng trách nhiệm của tổ chức, cá nhân và kỷ luật công vụ.
Đối với Bộ Xây dựng, áp lực này càng rõ khi kết quả 6 tháng đầu năm thấp hơn mức bình quân chung.
Tại hội nghị sơ kết 6 tháng, Bộ trưởng Trần Hồng Minh yêu cầu các chủ đầu tư, ban quản lý dự án phải bám sát tình hình thi công và giải ngân hằng ngày, hằng tuần, đồng thời nhấn mạnh không được chạy theo tiến độ, thành tích mà bỏ qua chất lượng công trình.
Đây là một thay đổi quan trọng về phương thức điều hành từ “theo dõi tiến độ” sang đo lường tiến độ bằng các chỉ tiêu cụ thể và gắn trách nhiệm người đứng đầu.

Nhưng KPI cũng đặt ra một câu hỏi cần được nhìn thẳng: Nếu nguyên nhân chậm giải ngân nằm ở giá vật liệu, thiếu mỏ, thiếu mặt bằng hoặc cơ chế hợp đồng thì có thể dùng KPI để giải quyết như thế nào?
Nếu chỉ chấm điểm kết quả cuối cùng mà không phân loại nguyên nhân, KPI có thể vô tình biến thành áp lực hành chính đối với những chủ đầu tư đang mắc những vấn đề nằm ngoài thẩm quyền. Vì thế, KPI hiệu quả không chỉ nên đo “giải ngân bao nhiêu phần trăm”, mà cần đo cả nguyên nhân, trách nhiệm và khả năng tháo gỡ.
Nhưng cũng không thể không chạy KPI để tăng tốc cho giải ngân, bởi lẽ với tổng kế hoạch vốn của Bộ Xây dựng lên tới 137.298 tỷ đồng và mới giải ngân gần 10.300 tỷ đồng sau 6 tháng thì áp lực cho phần còn lại của năm là rất lớn.
Đáng chú ý, báo cáo rà soát của các chủ đầu tư cho thấy, ngoài phần vốn đang đề nghị điều chỉnh giảm tại hai dự án đường sắt, có một số dự án tiềm ẩn nguy cơ không giải ngân hết khoảng 3.964 tỷ đồng vốn kế hoạch năm 2026.
Điều đó có nghĩa là từ nay đến cuối năm, Bộ Xây dựng không thể chỉ đặt mục tiêu “tăng tốc”, mà cần phải phân loại toàn bộ danh mục dự án. Ví dụ: Dự án có mặt bằng, có vật liệu, có năng lực nhà thầu -phải tăng tốc ngay; Đối với dự án vướng mặt bằng - phải xử lý theo từng địa bàn, từng đoạn tuyến; Dự án thiếu vật liệu - phải giải quyết nguồn cung liên vùng; Dự án vướng cơ chế giá -phải xác định rõ cơ sở pháp lý để điều chỉnh; Dự án không có khả năng giải ngân hết - phải sớm điều chuyển vốn, tránh để vốn nằm chờ.
Đây cũng là tinh thần được Thủ tướng chỉ đạo: trong quý III/2026 phải tăng sản lượng thực hiện và giải ngân, phấn đấu tỷ lệ giải ngân của các công trình, dự án trọng điểm cao hơn mức bình quân chung cả nước.
Không để “chạy giải ngân” biến thành “chạy tiến độ”
Rõ ràng, với số lượng giải ngân còn rất lớn, ngay cả Bộ Xây dựng cũng đang chịu "sức ép kép": vừa phải hoàn thành khối lượng công việc của ngành, vừa phải nâng tốc độ giải ngân, trong khi Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Nhưng điều quan trọng nhất lúc này không phải là tạo ra những con số giải ngân đẹp trên báo cáo cuối năm. Bởi vì, nếu một dự án được giải ngân nhanh nhưng phải điều chỉnh tổng mức đầu tư nhiều lần, nhà thầu thua lỗ, chất lượng bị ảnh hưởng hoặc phát sinh tranh chấp hợp đồng thì liệu có thành công?
Vì vậy, yêu cầu của Bộ trưởng Bộ Xây dựng về việc không vì tiến độ, thành tích mà bỏ qua chất lượng cần được đặt ở trung tâm của cuộc đua giải ngân là hoàn toàn hợp lý.

Năm 2026 có thể là năm bản lề đối với ngành xây dựng: vốn đầu tư công lớn chưa từng có, khối lượng dự án lớn, nhu cầu xây dựng tăng mạnh, nhưng đồng thời cũng xuất hiện những cú sốc về giá và nguồn cung chưa từng có.
Bài toán của Bộ Xây dựng trong những tháng cuối năm không chỉ là đốc thúc. Đó là bài toán điều phối cả một hệ sinh thái: từ mỏ vật liệu, giá xây dựng, hợp đồng, mặt bằng, nhà thầu, vốn lưu động đến nghiệm thu và thanh toán.
Nếu tháo được những nút thắt này, mỗi đồng vốn đầu tư công sẽ tạo ra nhiều hơn một đồng giá trị cho nền kinh tế. Còn nếu chỉ chạy theo tỷ lệ giải ngân mà không xử lý căn nguyên của chi phí và rủi ro hợp đồng, rất có thể áp lực hôm nay sẽ trở thành chi phí của ngày mai?